sporting house

/'spɔ:tiɳhaus/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Nhà chứa, nhà thổ: Một cơ sở kinh doanh nơi các dịch vụ mại dâm được cung cấp.
    • Sòng bạc, quán rượu (từ cổ, nghĩa cổ): Một địa điểm giải trí, thường nơi cờ bạc uống rượu diễn ra. Nghĩa này hiện nay ít được sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police raided the illegal sporting house on the outskirts of town. (Cảnh sát đột kích vào nhà chứa bất hợp phápngoại ô thị trấn.)
    • In old western films, the saloon often served as a sporting house. (Trong các bộ phim miền Tây , quán rượu thường đóng vai trò như một sòng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to frequent a sporting house": thường xuyên lui tới một nhà chứa/sòng bạc.
    • Rumors spread that he frequented a sporting house downtown. (Tin đồn lan truyền rằng anh ta thường xuyên lui tới một nhà chứatrung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Brothel (n): nhà thổ, nhà chứa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Gambling den (n): sòng bạc (thường bí mật, bất hợp pháp).
  • Saloon (n): quán rượu (theo phong cách miền Tây ).
Từ đồng nghĩa
  • Brothel: nhà thổ, nhà chứa.
  • Bordello: nhà thổ.
  • House of ill repute: nhà tiếng xấu (cách nói tránh).
Lưu ý
  • Phong cách ngữ cảnh: "Sporting house" một từ thông tục (colloquial) có thể mang sắc thái cổ xưa. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, được hiểu "nhà chứa". Nghĩa chỉ "sòng bạc" hay "quán rượu" hiện rất hiếm gặp.
  • Tính trang trọng: Đây không phải một từ trang trọng. thường xuất hiện trong văn chương lịch sử, phim ảnh hoặc ngôn ngữ mang tính mô tả, tường thuật.
danh từ
  1. (thông tục) nhà chứa, nhà thổ
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) sòng bạc, quán rượu

Từ đồng nghĩa